Deportes Copiapó
Chile
Deportes Copiapó Resultados mais recentes
Deportes Copiapó Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Deportes Copiapó ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Primera B
Deportes Copiapó ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Deportes Copiapó là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt Giải Primera B
Deportes Copiapó không ghi được bàn trong 22% tại Giải Primera B
Bàn thua
Deportes Copiapó để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Primera B
Deportes Copiapó để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Deportes Copiapó đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportes Copiapó đã tham gia trong Giải Primera B
Deportes Copiapó tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Deportes Copiapó tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Deportes Copiapó tại Giải Primera B
CDG thống kê
Deportes Copiapó đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Primera B
Deportes Copiapó ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Deportes Copiapó ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Deportes Copiapó ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportes Copiapó chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportes Copiapó chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportes Copiapó ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportes Copiapó chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportes Copiapó chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
Deportes Copiapó ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportes Copiapó ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportes Copiapó ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Deportes Copiapó thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Primera B
Deportes Copiapó có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportes Copiapó thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportes Copiapó có trung bình 1.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportes Copiapó thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportes Copiapó có trung bình 2.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Deportes Copiapó thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Deportes Copiapó có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportes Copiapó thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải Primera B
Deportes Copiapó có trung bình 2.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportes Copiapó thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Deportes Copiapó có trung bình 2.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Deportes Copiapó Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 29:16 | 13 | 28 | |
| 2 | 14 | 7 | 5 | 2 | 29:17 | 12 | 26 | |
| 3 | 14 | 6 | 7 | 1 | 19:10 | 9 | 25 | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 26:17 | 9 | 23 | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 22:16 | 6 | 22 | |
| 6 | 14 | 7 | 1 | 6 | 16:15 | 1 | 22 | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:17 | 2 | 21 | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 24:24 | 0 | 21 | |
| 9 | 14 | 6 | 3 | 5 | 23:23 | 0 | 21 | |
| 10 | 14 | 5 | 5 | 4 | 23:21 | 2 | 20 | |
| 11 | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:23 | -3 | 19 | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | 15:24 | -9 | 15 | |
| 13 | 14 | 4 | 3 | 7 | 11:25 | -14 | 15 | |
| 14 | 14 | 2 | 6 | 6 | 18:22 | -4 | 12 | |
| 15 | 14 | 1 | 6 | 7 | 18:26 | -8 | 9 | |
| 16 | 14 | 0 | 3 | 11 | 11:27 | -16 | 3 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Deportes Copiapó Biệt đội
No data for selected season